Phép dịch "lembu" thành Tiếng Việt
bò là bản dịch của "lembu" thành Tiếng Việt.
lembu
noun
-
bò
nounAnggur itu mengandung sesuatu yang membuat suamiku kentut seperti seekor lembu.
Có thứ gì đó trong rượu Port khiến chồng tôi đánh rắm như bò vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lembu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lembu"
Các cụm từ tương tự như "lembu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lợn biển
-
Lợn biển
-
bò thiến
-
bò thiến
Thêm ví dụ
Thêm