Phép dịch "lava" thành Tiếng Việt
dung nham, lava, 熔岩 là các bản dịch hàng đầu của "lava" thành Tiếng Việt.
lava
-
dung nham
nounRatusan tenda kecil berwarna putih terpancang di atas hamparan lava keras.
Hàng trăm lều nhỏ, màu trắng được dựng trên vùng phủ đầy đá dung nham.
-
lava
Sebagai contoh, kita punya aplikasi lampu lava di sini. Nah, bisa Anda lihat,
Ví dụ, đây là một ứng dụng đèn lava. Các bạn có thể thấy
-
熔岩
-
Dung nham
Ratusan tenda kecil berwarna putih terpancang di atas hamparan lava keras.
Hàng trăm lều nhỏ, màu trắng được dựng trên vùng phủ đầy đá dung nham.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lava " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm