Phép dịch "langit" thành Tiếng Việt

trời, bầu trời, thiên là các bản dịch hàng đầu của "langit" thành Tiếng Việt.

langit noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • trời

    noun

    Burj Khalifa saat ini gedung pencakar langit tertinggi di dunia.

    Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.

  • bầu trời

    noun

    Burungnya ada di atas langit.

    Chú chim lượn trên bầu trời.

  • thiên

    noun proper

    Semuanya mencoba naik ke langit sedang kau malah turun.

    Tất cả mọi người đều muốn lên thiên đường, nhưng cậu lại đang đi xuống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " langit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Langit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Bầu trời

    segala sesuatu yang berada di atas permukaan Bumi

    Burungnya ada di atas langit.

    Chú chim lượn trên bầu trời.

Hình ảnh có "langit"

Các cụm từ tương tự như "langit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "langit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch