Phép dịch "lahir" thành Tiếng Việt
sinh là bản dịch của "lahir" thành Tiếng Việt.
lahir
verb
-
sinh
verbJasper memiliki pengalaman dengan bayi yang baru lahir.
Jasper có kinh nghiệm với những kẻ mới sinh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lahir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lahir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sinh đẻ
-
tên khai sinh
-
nơi sinh
-
giấy khai sinh
Thêm ví dụ
Thêm