Phép dịch "kuda" thành Tiếng Việt

ngựa, mã, Ngựa là các bản dịch hàng đầu của "kuda" thành Tiếng Việt.

kuda verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • ngựa

    noun

    Dia juga adalah pelatih dan pembina tim kuda tersebut dan juga setiap kuda individu.

    Ngài cũng là huấn luyện viên và tạo nên cặp ngựa và mỗi con ngựa riêng biệt.

  • noun

    Dan mana mungkin ksatria pemberani melakukannya tanpa kudanya yang mulia.

    Một hiệp sĩ can đảm sẽ ra sao nếu không có một con tuấn ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kuda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kuda
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Ngựa

    Kuda itu kesakitan, goblok!

    Con ngựa bị đau kìa, đồ con lợn!

  • proper

    Atau mungkin aku berkata pd Kuda Jantan Perkasa untuk menunggu mu disini.

    Có lẽ ta đã bảo Thần Vĩ Đại xéo đi để ta ở đây chờ nàng.

  • noun

    Nariko, kau adalah Putri sulung yang lahir pada tahun Kuda Api.

    Nariko, ngươi là con gái đầu lòng sinh năm Hỏa .

  • Ngọ

    proper

Hình ảnh có "kuda"

Các cụm từ tương tự như "kuda" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kuda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch