Phép dịch "kota" thành Tiếng Việt
thành phố, thành, phố là các bản dịch hàng đầu của "kota" thành Tiếng Việt.
kota
noun
-
thành phố
nounjenis wilayah administrasi
Di kota saya tidak ada sekolah untuk belajar bahasa Esperanto.
Trong thành phố của tôi, chẳng có trường nào dạy Quốc tế ngữ.
-
thành
nounDi kota saya tidak ada sekolah untuk belajar bahasa Esperanto.
Trong thành phố của tôi, chẳng có trường nào dạy Quốc tế ngữ.
-
phố
nounDi kota saya tidak ada sekolah untuk belajar bahasa Esperanto.
Trong thành phố của tôi, chẳng có trường nào dạy Quốc tế ngữ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thành thị
- 城埔
- tinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kota " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kota" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đô thị cấp quốc gia của Nhật Bản
-
Bruxelles
-
Thành phố Québec
-
thành phố hồ chí minh
-
thị trưởng · 市長
-
Thành phố vườn
-
quy hoạch đô thị
-
Đô thị vệ tinh
Thêm ví dụ
Thêm