Phép dịch "kontol" thành Tiếng Việt

dương vật, cặc, cặt là các bản dịch hàng đầu của "kontol" thành Tiếng Việt.

kontol noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • dương vật

    noun

    ok, Kau bisa memberitahuku setelah kau melihat kontol, betul?

    Cậu biết làm gì khi thấy dương vật rồi chứ?

  • cặc

    noun
  • cặt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kontol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kontol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch