Phép dịch "klor" thành Tiếng Việt
clo, Clo là các bản dịch hàng đầu của "klor" thành Tiếng Việt.
klor
-
clo
nounAir asin dan elektrolit dalam baterai membuat gas klor.
Nước biển và chất điện phân trong nguồn điện tạo ra khí Clo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Klor
-
Clo
nguyên tố hóa học với số nguyên tử 17
Air asin dan elektrolit dalam baterai membuat gas klor.
Nước biển và chất điện phân trong nguồn điện tạo ra khí Clo
Thêm ví dụ
Thêm