Phép dịch "kimchi" thành Tiếng Việt
kim chi, Kim chi là các bản dịch hàng đầu của "kimchi" thành Tiếng Việt.
kimchi
-
kim chi
nounIbunya Kenny membuat sepanci besar kimchi jigae ( sejenis makanan korea ).
Mẹ Kenny vừa cho 1 bao kim chi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kimchi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kimchi
-
Kim chi
irllf
Ibunya Kenny membuat sepanci besar kimchi jigae ( sejenis makanan korea ).
Mẹ Kenny vừa cho 1 bao kim chi.
Các cụm từ tương tự như "kimchi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dubu-kimchi
Thêm ví dụ
Thêm