Phép dịch "keringat" thành Tiếng Việt
mồ hôi là bản dịch của "keringat" thành Tiếng Việt.
keringat
noun
-
mồ hôi
nounKami telah mengorbankan nyawa, keringat dan logam bersama.
Chúng ta cùng đổ máu, mồ hôi và cả kim loại quý.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keringat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm