Phép dịch "keranda" thành Tiếng Việt
quan tài, 棺材 là các bản dịch hàng đầu của "keranda" thành Tiếng Việt.
keranda
-
quan tài
nounIa membangkitkan putra sang janda dari kerandanya, pastilah pada hari anak itu meninggal.
Ngài phục hồi sự sống cho con trai một của bà mẹ góa, khiến người con bước ra khỏi quan tài trong ngày đem chôn.
-
棺材
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keranda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "keranda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chi bồ công anh
Thêm ví dụ
Thêm