Phép dịch "keluar" thành Tiếng Việt
ra, kí xuất, Công khai thiên hướng tình dục là các bản dịch hàng đầu của "keluar" thành Tiếng Việt.
keluar
verb
-
ra
verbJika kuberitahu padamu, apa yang akan kau temukan di luar sana, kau akan mengira aku gila.
Nếu tôi nói cho cậu điều cậu mới phát hiện ra, cậu sẽ nghĩ tôi bị điên.
-
kí xuất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keluar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Keluar
-
Công khai thiên hướng tình dục
Các cụm từ tương tự như "keluar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quay số gọi đi
-
ngoài
-
trạm không gian · 站空間
-
lối ra
-
Bộ ngoại giao
-
ngoại hành tinh
-
ra khỏi qui trình im lặng
-
Trạm không gian
Thêm ví dụ
Thêm