Phép dịch "keluar" thành Tiếng Việt

ra, kí xuất, Công khai thiên hướng tình dục là các bản dịch hàng đầu của "keluar" thành Tiếng Việt.

keluar verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • ra

    verb

    Jika kuberitahu padamu, apa yang akan kau temukan di luar sana, kau akan mengira aku gila.

    Nếu tôi nói cho cậu điều cậu mới phát hiện ra, cậu sẽ nghĩ tôi bị điên.

  • kí xuất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keluar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Keluar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Công khai thiên hướng tình dục

Các cụm từ tương tự như "keluar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "keluar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch