Phép dịch "kawan" thành Tiếng Việt

bạn, người bạn là các bản dịch hàng đầu của "kawan" thành Tiếng Việt.

kawan noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • bạn

    noun

    Kami berkawan sejak ibu kamu masih lagi lapkan hingus di hidung kamu.

    Anh ấy và tao là bạn khi mẹ mày còn lau mũi cho mày.

  • người bạn

    noun

    Mereka bilang dia mengkhianati kawan baiknya, demi uang.

    Họ nói bố cháu phản bội người bạn thân nhất của mình, cả chúng ta, chỉ vì tiền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kawan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kawan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch