Phép dịch "kasar" thành Tiếng Việt

ráp, khoảng chừng, phỏng chừng là các bản dịch hàng đầu của "kasar" thành Tiếng Việt.

kasar adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • ráp

    verb

    Mereka suka menyentuh permukaan yang halus daripada yang kasar.

    Chúng thích sờ mặt phẳng mịn màng chứ không thích những gì thô ráp.

  • khoảng chừng

  • phỏng chừng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xấp xỉ
    • áng chừng
    • ước chừng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kasar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kasar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch