Phép dịch "kano" thành Tiếng Việt

xuồng, Xuồng là các bản dịch hàng đầu của "kano" thành Tiếng Việt.

kano
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • xuồng

    Saya langsung menyuruh keluarga saya naik ke kano motor kami dan berangkat untuk menyelamatkan dia.

    Nghĩ thế, tôi liền đưa cả nhà lên xuồng máy để chạy đến cứu bà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kano
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Xuồng

    Akses ke pulau ini adalah perahu atau kano buatan tangan.

    Muốn đến đảo này phải bơi bằng thuyền độc mộc hoặc xuồng.

Thêm

Bản dịch "kano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch