Phép dịch "kamu" thành Tiếng Việt

mày, anh, ông là các bản dịch hàng đầu của "kamu" thành Tiếng Việt.

kamu pronoun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • mày

    pronoun

    Apa kamu yakin tidak mau tidur di atasnya?

    Mày có chắc là không muốn ngủ trên nó?

  • anh

    pronoun noun

    Kamu tidak mengatakan apa-apa padanya?

    Bạn không nói với anh ấy cái gì à?

  • ông *

    Kalau kamu nggak jadi anak yang baik, Santa nggak akan datang lo.

    Nếu con không ngoan thì ông già Noel sẽ không đến đâu.

  • em

    pronoun

    Bagaimana jika kamu kembali ke Miami untuk sesaat sampai keadaan tenang lagi?

    Hay là em quay về Miami một thời gian đến khi chuyện lắng xuống?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kamu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kamu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kamu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch