Phép dịch "kampung" thành Tiếng Việt
làng, xóm, thôn là các bản dịch hàng đầu của "kampung" thành Tiếng Việt.
kampung
noun
-
làng
nounAyo, kehidupan di kampung itu dimulai lebih awal.
Cuộc sống ở làng bắt đầu sớm lắm.
-
xóm
nountempat tinggal kecil di daerah pedesaan
-
thôn
noun”Barabas tampaknya adalah seorang bandit kampung,” kata The Anchor Bible Dictionary.
Cuốn The Anchor Bible Dictionary (Từ điển Kinh Thánh Anchor) cho biết: “Ba-ra-ba có thể là một trong những kẻ cướp ở vùng nông thôn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kampung
- làng quê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kampung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kampung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chích chòe than
-
getto
-
cụm máy (ứng dụng) chủ
-
giải pháp cho cụm máy phục vụ
-
nhóm Quản trị Cụm máy phục vụ
-
Cụm máy phục vụ cha
Thêm ví dụ
Thêm