Phép dịch "kamar" thành Tiếng Việt

phòng, buồng là các bản dịch hàng đầu của "kamar" thành Tiếng Việt.

kamar noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • phòng

    noun

    Ruby, tolong antar tamu kita ke lantai atas ke kamarnya?

    Ruby, chị đưa vị khách của chúng ta lên phòng được không?

  • buồng

    noun

    Handuk kotor yang basah di lantai kamar mandi, pelayanan kamar yang tadi malam membuatmu terbang ke awang.

    Khăn tắm bẩn và ướt ở trên sàn buồng tắm, Đầy những mùi khó chịu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kamar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kamar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kamar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch