Phép dịch "jihad" thành Tiếng Việt

Jihad, jihad là các bản dịch hàng đầu của "jihad" thành Tiếng Việt.

jihad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Jihad

    Dia juga orang yang jual toxin 5 padaarmahad republik jihad

    Hắn cũng là kẻ đã bán Độc tố 5 cho Armahad Jihad.

  • jihad

    Dia juga orang yang jual toxin 5 padaarmahad republik jihad

    Hắn cũng là kẻ đã bán Độc tố 5 cho Armahad Jihad.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jihad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jihad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch