Phép dịch "jeruk" thành Tiếng Việt

cam, cây cam, giống cam quít là các bản dịch hàng đầu của "jeruk" thành Tiếng Việt.

jeruk noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • cam

    noun

    Siapa yg pesan jus jeruk di sebuah bar.

    Ai đã gọi nước ép cam tại quán bar?

  • cây cam

    Hey, jenius, ada pohon jeruk di halaman belakang.

    Uhm, thiên tài có một cây cam sau vườn.

  • giống cam quít

    Pohon jeruk tumbuh liar; pohon kelapa dan pisang ada di mana-mana.

    Cây thuộc giống cam quít mọc hoang, dừa và chuối cũng đầy dẫy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quả cam
    • chi cam chanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jeruk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jeruk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jeruk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch