Phép dịch "jelek" thành Tiếng Việt

xấu, 醜, dở là các bản dịch hàng đầu của "jelek" thành Tiếng Việt.

jelek
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • xấu

    adjective

    Aku belajar banyak, contohnya aku adalah piaraan dan jelek.

    Tôi đã học được khá nhiều điều, như việc tôi là thú cưng và tôi xấu xí.

  • adjective
  • dở

    adjective

    Aku belum membeli tiket untuk kereta jelekmu ini.

    Tôi vẫn chưa mua vé cho đoàn tàu dở hơi của anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jelek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jelek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch