Phép dịch "jawab" thành Tiếng Việt

trả lời, câu trả lời là các bản dịch hàng đầu của "jawab" thành Tiếng Việt.

jawab noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • trả lời

    verb

    Kau ingin aku menjawab pertanyaanmu, tapi kau tidak menjawab pertanyaanku.

    Anh muốn tôi trả lời câu hỏi của anh, nhưng anh lại không trả lời câu của tôi.

  • câu trả lời

    Dan terkadang tidak ada jawaban—atau tidak ada jawaban yang membawa damai.

    Và đôi khi không có câu trả lời—hoặc không có câu trả lời làm an tâm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jawab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jawab" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jawab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch