Phép dịch "jamur" thành Tiếng Việt

nấm, năm, cây nấm là các bản dịch hàng đầu của "jamur" thành Tiếng Việt.

jamur noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • nấm

    noun

    Terumbu karang adalah hewan pekerja keras dan tanaman dan mikroba dan jamur.

    San hô là những động vật chăm chỉ nhất cùng với cây cối, vi sinh vật và nấm.

  • năm

    noun
  • cây nấm

    Beberapa dari mereka adalah jamur yang sangat bahagia.

    Một số cây nấm là những cây nấm vui vẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jamur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jamur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Nấm

  • Nấm lớn

Hình ảnh có "jamur"

Các cụm từ tương tự như "jamur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jamur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch