Phép dịch "jamur" thành Tiếng Việt
nấm, năm, cây nấm là các bản dịch hàng đầu của "jamur" thành Tiếng Việt.
jamur
noun
-
nấm
nounTerumbu karang adalah hewan pekerja keras dan tanaman dan mikroba dan jamur.
San hô là những động vật chăm chỉ nhất cùng với cây cối, vi sinh vật và nấm.
-
năm
noun -
cây nấm
Beberapa dari mereka adalah jamur yang sangat bahagia.
Một số cây nấm là những cây nấm vui vẻ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jamur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jamur
-
Nấm
-
Nấm lớn
Hình ảnh có "jamur"
Các cụm từ tương tự như "jamur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nấm ăn
-
Đám mây hình nấm
Thêm ví dụ
Thêm