Phép dịch "jaga" thành Tiếng Việt

thức, thức dậy, dậy lên là các bản dịch hàng đầu của "jaga" thành Tiếng Việt.

jaga adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • thức

    verb

    Karna kadang ia juga tak bisa tetap terjaga.

    Bởi vì chú ấy không thể thức suốt được.

  • thức dậy

    verb

    Saat terjaga, malam dan siang adalah kontradiksi.

    Khi bạn thức dậy, ngày và đêm là 1 sự tương phản.

  • dậy lên

  • dậy

    verb

    Pemimpin imamat tersebut kemudian terjaga dari mimpinya.

    Rồi, vị lãnh đạo chức tư tế tỉnh dậy ra khỏi giấc mơ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jaga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jaga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jaga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch