Phép dịch "ini" thành Tiếng Việt
này, cái này, việc này là các bản dịch hàng đầu của "ini" thành Tiếng Việt.
ini
pronoun
-
này
pronounJangan buat ia menunggu di luar dengan cuaca yang sedingin ini.
Bạn không được để cô ta đợi bên ngoài trong thời tiết lạnh giá thế này.
-
cái này
pronounHal ini tidak akan pernah berakhir.
Cái này xẽ không bao giờ chấm giứt.
-
việc này
Ini bahkan lebih menarik lagi daripada menguasai negeri ini.
Việc này còn thú vị hơn việc nắm quyền đất nước này.
-
hôm nay
nounSuhu terendah hari ini adalah 3 °C.
Nhiệt độ tối thiểu hôm nay lên tới +3 độ C.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ini " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ini" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người dùng hiện thời
-
ngày nay
-
hôm nay
-
bây giờ
-
vùng hiện thời
Thêm ví dụ
Thêm