Phép dịch "inersia" thành Tiếng Việt

quán tính, Quán tính là các bản dịch hàng đầu của "inersia" thành Tiếng Việt.

inersia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • quán tính

    noun

    Bertenaga inersia, energi yang tersimpan.

    Chạy bằng quán tính năng lượng dự trữ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inersia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Inersia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Quán tính

    Bertenaga inersia, energi yang tersimpan.

    Chạy bằng quán tính năng lượng dự trữ.

Các cụm từ tương tự như "inersia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "inersia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch