Phép dịch "hukum" thành Tiếng Việt

luật pháp, pháp luật, 法律 là các bản dịch hàng đầu của "hukum" thành Tiếng Việt.

hukum noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • luật pháp

    sistem aturan dan pedoman, umumnya disokong oleh otoritas pemerintah

    Mereka percaya bahwa hukum lisan dan tradisi adalah setara pentingnya dengan hukum-hukum tertulis.

    Họ tin rằng luật pháp bằng lời và truyền thống tập tục thì cũng quan trọng bằng các luật pháp được viết ra.

  • pháp luật

    noun

    Jika kau ingin menjadi penegak hukum, kau boleh berkarir sebagai penegak hukum.

    Nếu con đam mê việc thi hành pháp luật, con có thể có công việc như thế.

  • 法律

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hukum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hukum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hukum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch