Phép dịch "homo" thành Tiếng Việt

bóng, chi người, pê đê là các bản dịch hàng đầu của "homo" thành Tiếng Việt.

homo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • bóng

    noun adjective

    Dalam sebuah mobil seperti ini, kamu mungkin telah berubah homo.

    Trong một chiếc xe như vầy, anh cũng có thể trở thành bóng.

  • chi người

  • pê đê

    adjective

    Anda ingin jalan-jalan di fudge-terowongan, Anda bodoh homo?

    Muốn chui xuống cống đó hả, đồ -đê ngu ngốc?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " homo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "homo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "homo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch