Phép dịch "hilang" thành Tiếng Việt
mất, bị mất là các bản dịch hàng đầu của "hilang" thành Tiếng Việt.
hilang
verb
-
mất
verbAda kemungkinan bahwa yang asli telah hilang mutiara dan harus diganti dengan yang palsu.
Có thể là những hạt ngọc gốc đã bị mất và phải thay thế bằng đồ giả.
-
bị mất
verbAda kemungkinan bahwa yang asli telah hilang mutiara dan harus diganti dengan yang palsu.
Có thể là những hạt ngọc gốc đã bị mất và phải thay thế bằng đồ giả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hilang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hilang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biến mất
-
dữ liệu bị mất
-
bị mất · mất · đã mất
Thêm ví dụ
Thêm