Phép dịch "hari Sabtu" thành Tiếng Việt

thứ bảy, thứ bảy, thứ từ là các bản dịch hàng đầu của "hari Sabtu" thành Tiếng Việt.

hari Sabtu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • thứ bảy

    noun

    Hari Sabtu merupakan hari pasar di seluruh dunia.

    Ngày thứ Bảy là ngày chợ búa trên khắp thế giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hari Sabtu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hari sabtu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • thứ bảy

    noun

    Hari Sabtu merupakan hari pasar di seluruh dunia.

    Ngày thứ Bảy là ngày chợ búa trên khắp thế giới.

  • thứ từ

Thêm

Bản dịch "hari Sabtu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch