Phép dịch "harga" thành Tiếng Việt

giá, giá cả là các bản dịch hàng đầu của "harga" thành Tiếng Việt.

harga noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • giá

    noun

    Kalau memang itu benar, Danny bisa jadi sangat berharga.

    Nếu đó là sự thật, Danny có thể có giá trị lớn với ta.

  • giá cả

    noun

    Sekarang sneakerhead melihat harga sambil antre kemping saat peluncuran.

    Giờ đây thợ săn sneaker xem giá cả trong khi cắm trại chờ ra mắt sản phẩm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "harga"

Các cụm từ tương tự như "harga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "harga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch