Phép dịch "hamil" thành Tiếng Việt

có mang, có chửa, có mang thai là các bản dịch hàng đầu của "hamil" thành Tiếng Việt.

hamil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • có mang

    Celakalah ibu-ibu yang sedang hamil atau yang menyusukan bayi pada masa itu! .

    “Đang lúc đó, khốn khó thay cho đàn bà có mang, và đàn bà cho con bú!

  • có chửa

    adjective
  • có mang thai

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có th
    • có thai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hamil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hamil" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự có thai · thai nghén
  • có thai · sự có thai · thai nghén · thai nghén con người
Thêm

Bản dịch "hamil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch