Phép dịch "hal" thành Tiếng Việt
điều, thứ, vật là các bản dịch hàng đầu của "hal" thành Tiếng Việt.
hal
noun
-
điều
nounItu hal terbodoh yang pernah kuucapkan.
Cái đó la một cái điều tào lao nhất tôi noi từ xưa đến giờ.
-
thứ
nounBagaimana jika aku beri kau satu hal yang selalu kau inginkan?
Nếu tôi cho anh thứ anh luôn luôn muốn?
-
vật
nounI sedang melakukan hal t. terapi, tetapi saya drop out.
Hồi đó tôi học vật lý trị liệu, nhưng tôi bỏ ngang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm