Phép dịch "granat" thành Tiếng Việt

lựu đạn là bản dịch của "granat" thành Tiếng Việt.

granat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • lựu đạn

    noun

    Aku merasa aman ketika tidur dengan memegang granat di tangan.

    Tôi thấy an toàn hơn khi ôm lựu đạn ngủ đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " granat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "granat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "granat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch