Phép dịch "gol" thành Tiếng Việt

bàn thắng, Bàn thắng là các bản dịch hàng đầu của "gol" thành Tiếng Việt.

gol noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • bàn thắng

    Saya amat ingin mencetak gol touchdown itu.

    Tôi đã rất khao khát được ghi bàn thắng đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gol
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Bàn thắng

    Gol lagi untuk Slytherin!

    Một bàn thắng nữa cho Slytherin

Các cụm từ tương tự như "gol" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch