Phép dịch "goblok" thành Tiếng Việt
ngu, ngu ngốc, thằng ngu là các bản dịch hàng đầu của "goblok" thành Tiếng Việt.
goblok
adjective
-
ngu
adjectivetembak dia, kau goblok!
Bắn nó đi chứ, ăn gì mà ngu thế!
-
ngu ngốc
adjectivedimana robot goblok dia?
Thằng người máy ngu ngốc của ổng đâu rồi?
-
thằng ngu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " goblok " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm