Phép dịch "gembira" thành Tiếng Việt
vui, mừng, hạnh phúc là các bản dịch hàng đầu của "gembira" thành Tiếng Việt.
gembira
-
vui
adjectiveDia sangat gembira ketika kau membawakan dia musuh cebolnya ini.
Cô ta vui sướng khi ngươi bắt tên lùn đối địch này tới trước cô ta.
-
mừng
adjectiveAku turut gembira keluarga Tyrell mau menolong mengenai hal ini.
Thần mừng vì nhà Tyrell có thể giúp đỡ được vấn đề này.
-
hạnh phúc
adjectiveDan dia bergembira dalam kesedihan atas kutukan yang dia ciptakan.
Và nàng cảm thấy hạnh phúc với lời nguyền của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gembira " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm