Phép dịch "gelang" thành Tiếng Việt
vòng tay, Vòng đeo tay là các bản dịch hàng đầu của "gelang" thành Tiếng Việt.
gelang
noun
-
vòng tay
nounKau siap menerima gelang dan menjadi pria dewasa?
Con đã sẵn sàng nhận vòng tay và trở thành một người đàn ông chưa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gelang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gelang
-
Vòng đeo tay
Peringatan dari gelang medis milik Jill.
Vòng đeo tay cảnh báo y tế Jill
Hình ảnh có "gelang"
Các cụm từ tương tự như "gelang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
token ring
-
Nắm đấm
-
cổ tay
-
mắt cá chân
Thêm ví dụ
Thêm