Phép dịch "gas" thành Tiếng Việt

chất khí, khí, khí tê là các bản dịch hàng đầu của "gas" thành Tiếng Việt.

gas noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • chất khí

    noun

    salah satu kondisi klasik materi

    Apakah hanya gas beracun, atau ia bisa mengendalikan semua zat aerasi?

    Chỉ là điều khiển khí độc, hay là hắn có thể kiểm soát được mọi chất khí?

  • khí

    noun

    Caitlin, kita perlu melakukan biopsi paru, ekstrak bagian aktif gas itu.

    Caitlin, chúng ta cần phải mổ sinh thiết phổi, lấy ra một mẫu khí độc còn nguyên.

  • khí tê

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch