Phép dịch "format" thành Tiếng Việt
dạng thức, định dạng là các bản dịch hàng đầu của "format" thành Tiếng Việt.
format
-
dạng thức
noun -
định dạng
nounUntuk melakukan itu akhirnya kita memformat sebagian, jadi kenangan pergi.
Và để làm thế anh phải định dạng lại một phần, nên ký ức sẽ mất đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " format " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "format" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dạng thức đĩa phổ quát
-
định dạng điều kiện
-
Axit formic · axít formic · axít metanoic
-
sự định dạng số quốc tế
-
dạng thức dữ liệu
-
dạng thức tệp
-
định dạng văn bản
-
dạng thức điều kiện
Thêm ví dụ
Thêm