Phép dịch "flat" thành Tiếng Việt
căn hộ là bản dịch của "flat" thành Tiếng Việt.
flat
-
căn hộ
nounKita baru bertemu dan kita akan sama-sama melihat flat?
Chúng ta chỉ vừa gặp nhau và chúng ta sẽ đi xem một căn hộ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm