Phép dịch "feri" thành Tiếng Việt
phà là bản dịch của "feri" thành Tiếng Việt.
feri
-
phà
nounMinyak Diesel mungkin akan membangkitkan kenangan penyeberangan pertamamu dengan feri.
Mùi dầu máy có thể đem lại ký ức về chuyến đi phà lần đầu tiên của bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feri " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "feri" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phà
-
Phà
Thêm ví dụ
Thêm