Phép dịch "famili" thành Tiếng Việt
bà con, 家庭, gia tộc là các bản dịch hàng đầu của "famili" thành Tiếng Việt.
famili
-
bà con
nounMereka mungkin merasa takut akan pandangan negatif sanak famili dan teman terhadap mereka kalau mereka menjadi Saksi-Saksi Yehuwa.
Họ có thể e ngại lời dị nghị của bà con, bạn bè nếu họ trở thành Nhân Chứng Giê-hô-va.
-
家庭
noun -
gia tộc
noun -
gia đinh
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " famili " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm