Phép dịch "efek" thành Tiếng Việt

chứng khoán, Chứng khoán là các bản dịch hàng đầu của "efek" thành Tiếng Việt.

efek
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • chứng khoán

    LANTAI bursa efek tradisional tampak seperti pasar yang ingar-bingar.

    TẦNG LẦU của sở giao dịch chứng khoán trông như là một thị trường hỗn loạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " efek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Efek
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Chứng khoán

    Kami melacak empat agen Samaritan yang berada di Bursa Efek.

    Chúng tôi theo dõi 4 đặc vụ Samaritan Những kẻ đã ở trung tâm chứng khoán.

Các cụm từ tương tự như "efek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "efek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch