Phép dịch "duta" thành Tiếng Việt

大使, đại sứ là các bản dịch hàng đầu của "duta" thành Tiếng Việt.

duta noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • 大使

    noun
  • đại sứ

    noun

    Aku baru menerima telpon dari kedutaan besar di Bogota.

    Tôi vừa có cuộc gọi từ đại sứ quán ở Bogota.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "duta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "duta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch