Phép dịch "diskusi" thành Tiếng Việt
sự thảo luận, thảo luận, sự là các bản dịch hàng đầu của "diskusi" thành Tiếng Việt.
diskusi
-
sự thảo luận
Sikap tidak masuk akal hanya merintangi diskusi yang terus terang dan leluasa.
Tính không biết điều cản trở sự thảo luận thẳng thắn và cởi mở.
-
thảo luận
verbTapi kami adakan diskusi grup tentang mengalahkan perbuatan dosa.
Nhưng chúng tôi đã có buổi thảo luận nhóm tốt về vượt qua tội lỗi.
-
sự
nounDalam demokrasi, kebaikan itu di-diskusikan, Bukan dengan keputusan sepihak.
Trong nền dân chủ, tốt đẹp phải là sự giao tiếp không phải những quyết định đơn phương.
-
討論
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diskusi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diskusi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhóm thảo luận
-
chú thích thảo luận Web
-
thảo luận trên Web
Thêm ví dụ
Thêm