Phép dịch "dini" thành Tiếng Việt

sớm, ban đầu, đầu mùa là các bản dịch hàng đầu của "dini" thành Tiếng Việt.

dini
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • sớm

    adjective

    Terlalu dini untuk menerka akhir dari situasi ini.

    Còn quá sớm để nói việc này sẽ có kết cục ra sao.

  • ban đầu

    adjective

    Peringatan dini seperti ini sangat penting.

    Dấu hiệu cảnh báo ban đầu này rất cần thiết.

  • đầu mùa

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dini " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dini" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dini" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch