Phép dịch "diameter" thành Tiếng Việt

đường kính, Đường kính là các bản dịch hàng đầu của "diameter" thành Tiếng Việt.

diameter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • đường kính

    Dengan cara membuka keran atau mengecilkan diameter mulut pipa, Anda meningkatkan tekanan air.

    Bằng cách mở vòi nước hoặc giảm đường kính của tia nước, bạn tăng áp lực của nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diameter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Diameter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Đường kính

    Diameter lubangnya lebih dari satu mil, Pak.

    Đường kính phễu hơn một dặm, thưa ông.

Thêm

Bản dịch "diameter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch