Phép dịch "depan" thành Tiếng Việt
trước, sau là các bản dịch hàng đầu của "depan" thành Tiếng Việt.
depan
adposition
-
trước
adpositionAjaklah seorang remaja putra yang bersedia membaca dengan lantang untuk maju ke depan kelas dengan tulisan sucinya.
Mời một thiếu niên sẵn lòng đọc to mang theo thánh thư đi lên trước lớp.
-
sau
conjunctionBukan hari ini atau besok atau minggu depan.
Không phải là hôm nay, ngày mai, hoặc là tuần sau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " depan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "depan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tương lai · 將來
-
nhô ra
-
trước
-
mầu tiền cảnh
-
Front-end và back-end
-
đại nhảy vọt
Thêm ví dụ
Thêm