Phép dịch "datar" thành Tiếng Việt
bằng, phẳng là các bản dịch hàng đầu của "datar" thành Tiếng Việt.
datar
Verb
verb
adjective
ngữ pháp
-
bằng
adjectiveKemudian, Joseph menyeberangi dataran bersama ibunya yang janda.
Sau đó, ông đã vượt qua vùng đồng bằng với người mẹ góa của mình.
-
phẳng
adjectiveDuduk datar di pantatmu tidak membeli roti apapun!
Ngồi đến phẳng mông mà chẳng mua được mẩu bánh mì!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " datar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "datar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồng bằng
-
Cao nguyên · cao nguyên
-
Đồng bằng biển thẳm
-
phân mức
Thêm ví dụ
Thêm